的士高 nghĩa là gì
dí shì gāoHán Việt: ĐÍCH SĨ CAO
nhạc disco (từ mượn)
Nghĩa
dí shì gāoHán Việt: ĐÍCH SĨ CAO
- nhạc disco (từ mượn)
- cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]
Tiếng Anh: (HK) (loanword) disco
dí shì gāoHán Việt: ĐÍCH SĨ CAO
nhạc disco (từ mượn)
Tiếng Anh: (HK) (loanword) disco