Từ điển › 的款的款 nghĩa là gìdí kuǎnHán Việt: ĐÍCH KHOẢNquỹ đáng tin cậyNghĩa dí kuǎnHán Việt: ĐÍCH KHOẢNquỹ đáng tin cậyTiếng Anh: reliable fundsChữ thành phần的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →