Từ điển › 的的喀喀湖的的喀喀湖 nghĩa là gìDì dì kā kā HúHồ TiticacaNghĩa Dì dì kā kā HúHồ TiticacaTiếng Anh: Lake TiticacaChữ thành phần的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →喀kāto vomit; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →