Từ điển › 皆可皆可 nghĩa là gìjiē kěHán Việt: GIAI KHẢđều ổnNghĩa jiē kěHán Việt: GIAI KHẢđều ổntất cả đều chấp nhận đượcTiếng Anh: both OK; all acceptableChữ thành phần皆jiē · Hán Việt: giaiall, every, everybody9 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →