Từ điển › 皆因皆因 nghĩa là gìjiē yīnHán Việt: GIAI NHÂNchỉ đơn giản vìNghĩa jiē yīnHán Việt: GIAI NHÂNchỉ đơn giản vìtất cả là vìTiếng Anh: simply because; all becauseChữ thành phần皆jiē · Hán Việt: giaiall, every, everybody9 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →