皇上 nghĩa là gì
huáng shangHán Việt: HOÀNG THƯỢNG
hoàng thượng
Nghĩa
huáng shangHSK 7Hán Việt: HOÀNG THƯỢNG
- hoàng thượng
- Bệ hạ hoàng đế
- Hoàng đế bệ hạ
Tiếng Anh: the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty
huáng shangHán Việt: HOÀNG THƯỢNG
hoàng thượng
Tiếng Anh: the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty