Từ điển › 皇后皇后 nghĩa là gìhuáng hòuHán Việt: HOÀNG HẬUhoàng hậuNghĩa huáng hòuHSK 7Hán Việt: HOÀNG HẬUhoàng hậuTiếng Anh: empress; imperial consortChữ thành phần皇huáng · Hán Việt: hoàngroyal, imperial; ruler, superior9 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皇后皇后区Huáng hòu qū Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York皇后镇Huáng hòu zhèn Queenstown, thị trấn ở New Zealand