皇帝不急急死太监皇帝不急急死太監 nghĩa là gì
huáng dì bù jí jí sǐ tài jiànHán Việt: HOÀNG ĐẤY BẤT CẤP CẤP TỢ THÁI GIÁM
xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
Nghĩa
huáng dì bù jí jí sǐ tài jiànHán Việt: HOÀNG ĐẤY BẤT CẤP CẤP TỢ THÁI GIÁM
- xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
Tiếng Anh: see 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
Chữ thành phần
- 皇huáng · Hán Việt: hoàngroyal, imperial; ruler, superior9 nét · Xem thứ tự nét →
- 帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →