Từ điển › 皮下皮下 nghĩa là gìpí xiàHán Việt: BÌ HẠdưới daNghĩa pí xiàHán Việt: BÌ HẠdưới datiêm dưới daTiếng Anh: under the skin; subcutaneous (injection)Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮下皮下的pí xià de dưới da皮下注射pí xià zhù shè tiêm dưới da; tiêm hypodermic