Từ điển › 皮儿皮儿皮兒 nghĩa là gìpí rvỏ bọcNghĩa pí rvỏ bọcche phủTiếng Anh: wrapper; coverChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →