Từ điển › 皮具皮具 nghĩa là gìpí jùHán Việt: BÌ CỤđồ daNghĩa pí jùHán Việt: BÌ CỤđồ daLT:件[jian4]Tiếng Anh: leather products; CL:件[jian4]Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →