皮包公司 nghĩa là gì
pí bāo gōng sīHán Việt: BÌ BAO CÔNG TI
nghĩa đen: công ty va-li
Nghĩa
pí bāo gōng sīHán Việt: BÌ BAO CÔNG TI
- nghĩa đen: công ty va-li
- công ty ma
- công ty vỏ bọc
- công ty không đáng tin cậy
Tiếng Anh: lit. briefcase company; dummy corporation; shell company; fly-by-night company
Chữ thành phần
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →