Từ điển › 皮匠皮匠 nghĩa là gìpí jiangthợ đóng giàyNghĩa pí jiangthợ đóng giàyTiếng Anh: cobblerChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →