Từ điển › 皮卡尔皮卡尔皮卡爾 nghĩa là gìPí kǎ ěrPicard (tên)Nghĩa Pí kǎ ěrPicard (tên)Tiếng Anh: Picard (name)Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →