Từ điển › 皮囊皮囊 nghĩa là gìpí nángtúi daNghĩa pí nángtúi daTiếng Anh: leather bagChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →