Từ điển › 皮夹皮夹皮夾 nghĩa là gìpí jiāHán Việt: BÌ GIÁPví tiềnNghĩa pí jiāHán Việt: BÌ GIÁPví tiềntiếng Đài Loan đọc là [pi2 jia2]Tiếng Anh: wallet; Taiwan pr. [pi2 jia2]Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →