Từ điển › 皮子皮子 nghĩa là gìpí ziHán Việt: BÌ TÍdaNghĩa pí ziHán Việt: BÌ TÍdalôngTiếng Anh: skin; furChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →