Từ điển › 皮尺皮尺 nghĩa là gìpí chǐHán Việt: BÌ XÍCHthước dâyNghĩa pí chǐHán Việt: BÌ XÍCHthước dâyTiếng Anh: tape measureChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →