皮层下失语症皮層下失語症 nghĩa là gì
pí céng xià shī yǔ zhèngHán Việt: BÌ TẦNG HẠ THẤT NGỮ CHỨNG
chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ
Nghĩa
pí céng xià shī yǔ zhèngHán Việt: BÌ TẦNG HẠ THẤT NGỮ CHỨNG
- chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ
Chữ thành phần
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →