皮层性视损伤皮層性視損傷 nghĩa là gì
pí céng xìng shì sǔn shāngHán Việt: BÌ TẦNG TÍNH THỊ TỐN THƯƠNG
suy giảm thị giác vỏ não (CVI)
Nghĩa
pí céng xìng shì sǔn shāngHán Việt: BÌ TẦNG TÍNH THỊ TỐN THƯƠNG
- suy giảm thị giác vỏ não (CVI)
Tiếng Anh: cortical visual impairment (CVI)
Chữ thành phần
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →