皮带传动皮帶傳動 nghĩa là gì
pí dài chuán dòngHán Việt: BÌ ĐAI TRUYỀN ĐỘNG
dây curoa truyền động
Nghĩa
pí dài chuán dòngHán Việt: BÌ ĐAI TRUYỀN ĐỘNG
- dây curoa truyền động
Tiếng Anh: a leather drive belt
Chữ thành phần
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →