Từ điển › 皮带扣皮带扣皮帶釦 nghĩa là gìpí dài kòuHán Việt: BÌ ĐAI KHẤUkhóa thắt lưngNghĩa pí dài kòuHán Việt: BÌ ĐAI KHẤUkhóa thắt lưngTiếng Anh: belt buckleChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →