皮带运输机皮帶運輸機 nghĩa là gì
pí dài yùn shū jīHán Việt: BÌ ĐAI VẬN THÂU CƠ
băng tải
Nghĩa
pí dài yùn shū jīHán Việt: BÌ ĐAI VẬN THÂU CƠ
- băng tải
Tiếng Anh: belt conveyor
Chữ thành phần
- 皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →