Từ điển › 皮星皮星 nghĩa là gìpí xīngHán Việt: BÌ TINHvệ tinh picoNghĩa pí xīngHán Việt: BÌ TINHvệ tinh picoTiếng Anh: picosatelliteChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →