Từ điển › 皮条客皮条客皮條客 nghĩa là gìpí tiáo kèHán Việt: BÌ ĐIỀU KHÁCHmôi giới mại dâmNghĩa pí tiáo kèHán Việt: BÌ ĐIỀU KHÁCHmôi giới mại dâmTiếng Anh: pimpChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →