Từ điển › 皮肤病皮肤病皮膚病 nghĩa là gìpí fū bìngbệnh về daNghĩa pí fū bìngbệnh về daTiếng Anh: skin disease; skin condition; dermatosisChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →