Từ điển › 皮肤癌皮肤癌皮膚癌 nghĩa là gìpí fū áiung thư daNghĩa pí fū áiung thư daTiếng Anh: skin cancerChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →