Từ điển › 皮肤科皮肤科皮膚科 nghĩa là gìpí fū kēkhoa da liễuNghĩa pí fū kēkhoa da liễuTiếng Anh: dermatologyChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →