Từ điển › 皮革皮革 nghĩa là gìpí gédaNghĩa pí gédaLT:張|张[zhang1]Tiếng Anh: leather; CL:張|张[zhang1]Chữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 皮革皮革商pí gé shāng người buôn da; nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật