Từ điển › 皮鞋匠皮鞋匠 nghĩa là gìpí xié jiàngthợ đóng giàyNghĩa pí xié jiàngthợ đóng giàyTiếng Anh: shoemakerChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →