Từ điển › 皮鞋油皮鞋油 nghĩa là gìpí xié yóuHán Việt: BÌ HÀI DẦUxi đánh giàyNghĩa pí xié yóuHán Việt: BÌ HÀI DẦUxi đánh giàyTiếng Anh: shoe polishChữ thành phần皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →