Từ điển › 皱巴巴皱巴巴皺巴巴 nghĩa là gìzhòu bā bānhăn nheoNghĩa zhòu bā bānhăn nheonhàu nhĩchưa ủiTiếng Anh: wrinkled; crumpled; unironedChữ thành phần皱zhòuwrinkles, creases, folds10 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →