Từ điển › 皱褶皱褶皺褶 nghĩa là gìzhòu zhěnhàuNghĩa zhòu zhěnhàunếp gấpnếp nhănnếpTiếng Anh: creased; wrinkled; fold; creaseChữ thành phần皱zhòuwrinkles, creases, folds10 nét · Xem thứ tự nét →褶zhě · Hán Việt: chấpwrinkle, pleat, crease16 nét · Xem thứ tự nét →