Từ điển › 皱起皱起皺起 nghĩa là gìzhòu qǐmímNghĩa zhòu qǐmímmếu (môi)Tiếng Anh: to purse; to pucker (up)Chữ thành phần皱zhòuwrinkles, creases, folds10 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →