Từ điển › 盆地盆地 nghĩa là gìpén dìHán Việt: BÒN ĐỊA(địa lý) lòng chảoNghĩa pén dìHán Việt: BÒN ĐỊA(địa lý) lòng chảochỗ trũngTiếng Anh: (geography) basin; depressionChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →