Từ điển › 盆子盆子 nghĩa là gìpén ziHán Việt: BÒN TÍcái chậuNghĩa pén ziHán Việt: BÒN TÍcái chậuTiếng Anh: basinChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →