Từ điển › 盆景盆景 nghĩa là gìpén jǐngHán Việt: BÒN CẢNHcây cảnhNghĩa pén jǐngHán Việt: BÒN CẢNHcây cảnhphong cảnh trong chậuTiếng Anh: bonsai; landscape in a potChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →