Từ điển › 盆腔盆腔 nghĩa là gìpén qiāngHán Việt: BÒN XOANGkhoang chậuNghĩa pén qiāngHán Việt: BÒN XOANGkhoang chậuống sinhTiếng Anh: the pelvic cavity; birth canalChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →