Từ điển › 盆花盆花 nghĩa là gìpén huāHán Việt: BÒN HOAhoa trồng chậuNghĩa pén huāHán Việt: BÒN HOAhoa trồng chậuTiếng Anh: potted flowerChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →