Từ điển › 盆钵盆钵盆缽 nghĩa là gìpén bōHán Việt: BÒN BÁTthuật ngữ chung cho đồ gốmNghĩa pén bōHán Việt: BÒN BÁTthuật ngữ chung cho đồ gốmTiếng Anh: generic term for potteryChữ thành phần盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →钵bō · Hán Việt: bátearthen basin; alms bowl10 nét · Xem thứ tự nét →