Từ điển › 盈利盈利 nghĩa là gìyíng lìHán Việt: DỀNH LỢIlợi nhuậnNghĩa yíng lìHSK 7Hán Việt: DỀNH LỢIlợi nhuậnlợi íchkiếm lờiTiếng Anh: profit; gain; to make profitsChữ thành phần盈yíng · Hán Việt: dềnhfull, overflowing; surplus; to fill9 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →