Từ điển › 盏盏盞 nghĩa là gìzhǎnHán Việt: CHÉNmột cái chén nhỏNghĩa zhǎnHSK 7Hán Việt: CHÉNmột cái chén nhỏlượng từ cho đènTiếng Anh: a small cup; classifier for lampsChữ thành phần盏zhǎn · Hán Việt: chénsmall cup or container10 nét · Xem thứ tự nét →