Từ điển › 盐井乡盐井乡鹽井鄉 nghĩa là gìYán jǐng xiāngxã Yanjing, tên địa phương phổ biếnNghĩa Yán jǐng xiāngxã Yanjing, tên địa phương phổ biếnChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →