Từ điển › 盐分盐分鹽分 nghĩa là gìyán fènhàm lượng muốiNghĩa yán fènhàm lượng muốiTiếng Anh: salt contentChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →