Từ điển › 盐场盐场鹽場 nghĩa là gìyán chǎngruộng muốiNghĩa yán chǎngruộng muốisân phơi muốiTiếng Anh: saltpan; saltbedChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →