Từ điển › 盐池盐池鹽池 nghĩa là gìYán chíhuyện Yanchi ở Ninh HạNghĩa Yán chíhuyện Yanchi ở Ninh Hạmột cánh đồng muốiTiếng Anh: Yanchi county in Ningxia; a saltpanChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盐池盐池县Yán chí xiàn huyện Yanchi ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ