Từ điển › 盐湖盐湖鹽湖 nghĩa là gìyán húhồ muốiNghĩa yán húhồ muốiTiếng Anh: salt lakeChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 盐湖盐湖区Yán hú qū quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây盐湖城Yán hú chéng thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah