Từ điển › 盐滩盐滩鹽灘 nghĩa là gìyán tānbãi muốiNghĩa yán tānbãi muốihồ muốiTiếng Anh: salt flats; salt lakeChữ thành phần盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →滩tānrapids; sandbar, shoal13 nét · Xem thứ tự nét →