Từ điển › 监察监察監察 nghĩa là gìjiān cháHán Việt: GIÁM SÁTgiám sátNghĩa jiān cháHSK 7Hán Việt: GIÁM SÁTgiám sátkiểm soátTiếng Anh: to supervise; to controlChữ thành phần监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 监察监察人jiān chá rén người giám sát; người theo dõi; cơ quan giám sát监察局jiān chá jú văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát监察部Jiān chá bù Bộ Giám sát监察院Jiān chá yuàn Viện Kiểm tra, cơ quan giám sát theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan