Từ điển › 监控监控監控 nghĩa là gìjiān kòngHán Việt: GIÁM KHỐNGgiám sátNghĩa jiān kòngHSK 7Hán Việt: GIÁM KHỐNGPhổ biến #3339giám sátTiếng Anh: to monitorChữ thành phần监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →